1. Tổng quan bối cảnh thị trường hạt nhựa 2026
Bước vào năm 2026, ngành nhựa thế giới và Việt Nam không còn vận hành theo mô hình tuyến tính truyền thống “Khai thác – Sản xuất – Thải bỏ”. Sự thực thi nghiêm ngặt của Hiệp ước Nhựa toàn cầu và cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) đã biến nhựa từ một hàng hóa rẻ tiền thành một mặt hàng chịu ảnh hưởng nặng nề bởi “thuế xanh”.
1.1. Chu kỳ giá nhựa nguyên sinh (Virgin Plastics)
Giá nhựa nguyên sinh luôn duy trì mối quan hệ mật thiết với chỉ số dầu Brent và WTI. Tuy nhiên, trong năm 2026, mối quan hệ này bị nhiễu loạn bởi chi phí năng lượng vận hành các nhà máy lọc dầu.
- Chi phí thượng nguồn: Giá Etilen và Propilen tăng 15% so với cùng kỳ năm ngoái do các bất ổn địa chính trị tại Trung Đông ảnh hưởng đến nguồn cung dầu mỏ.
- Nguồn cung nội địa: Các tổ hợp lọc hóa dầu trong nước như Long Sơn hay Nghi Sơn đã đi vào vận hành ổn định, giúp giảm bớt áp lực nhập khẩu, nhưng giá bán vẫn phải neo theo sàn giao dịch thế giới để đảm bảo lợi nhuận.
1.2. Sự trỗi dậy của thị trường phế liệu nhựa (Scrap Plastics)
Nhựa phế liệu không còn bị coi là “rác”. Tại Việt Nam, với việc áp dụng hoàn toàn quy định EPR (Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất) từ năm 2024, phế liệu đã trở thành một loại tài nguyên chiến lược.
- Cầu vượt cung: Các doanh nghiệp FDI (như Coca-Cola, Unilever, Samsung) đang ráo riết thu mua nhựa tái chế để đạt mục tiêu sử dụng 25 – 50% nhựa tái sinh trong bao bì. Điều này đẩy giá nhựa phế liệu “sạch” tăng phi mã.
2. Phân tích chi tiết biến động giá các loại nhựa phổ biến
2.1. Nhóm nhựa bao bì (PE, PP, PET)
Đây là nhóm có biến động mạnh nhất do khối lượng luân chuyển khổng lồ.
- Hạt nhựa PET: Giá hạt PET nguyên sinh dao động khoảng 1.100 – 1.300 USD/tấn. Trong khi đó, hạt nhựa rPET (PET tái chế cấp độ thực phẩm) hiện có giá cao hơn nhựa nguyên sinh khoảng 10 – 15%. Đây là một nghịch lý thú vị: người tiêu dùng và doanh nghiệp chấp nhận trả cao hơn cho nhựa “cũ” để đổi lấy chứng chỉ xanh.
- Hạt nhựa PP: Giá PP duy trì sự ổn định nhờ nguồn cung dồi dào từ các nhà máy mới tại Trung Quốc và Đông Nam Á. Tuy nhiên, biên lợi nhuận của nhựa PP phế liệu đang bị thu hẹp do chi phí điện năng để tẩy rửa và tạo hạt tái sinh tăng cao.
2.2. Nhóm nhựa kỹ thuật (ABS, PC, PA)
Nhóm này phục vụ ngành ô tô điện và điện tử.
- Giá ABS nguyên sinh trong năm 2026 đạt ngưỡng 2.000 USD/tấn. Nhựa phế liệu từ thiết bị điện tử (WEEE) trở thành nguồn hàng quý hiếm. Việc tách nhựa ABS từ rác thải điện tử đòi hỏi công nghệ cao, khiến giá phế liệu loại này thường giữ mức cao và ổn định, ít chịu ảnh hưởng bởi giá dầu thô.
3. So sánh tương quan: Nhựa Nguyên Sinh vs Nhựa Tái Sinh
Để hiểu rõ sự chênh lệch, chúng ta cần nhìn vào công thức cấu thành giá: Giá = Giá nguyên liệu + Giá năng lượng + Phí logistics + Thuế cabon
3.1. Phân tích về giá thành (Cost Structure)
- Nhựa nguyên sinh: Phụ thuộc 70% vào giá dầu thô và khí đốt. Khi giá dầu trên 90 USD/thùng, nhựa nguyên sinh mất đi lợi thế cạnh tranh về giá so với nhựa tái sinh sơ chế.
- Nhựa tái sinh: Chi phí nguyên liệu đầu vào (phế liệu) chỉ chiếm 30 – 40%, nhưng chi phí xử lý (phân loại, làm sạch, khử mùi) chiếm tới 40%. Trong năm 2026, khi công nghệ tái chế hóa học (Chemical Recycling) phát triển, giá nhựa tái sinh bắt đầu tiệm cận nhựa nguyên sinh về chất lượng, kéo theo giá bán tăng cao.
3.2. Bảng so sánh giá trị kinh tế (Đơn vị: VNĐ/kg – Ước tính 2026)
| Loại nhựa | Giá Nguyên Sinh (Virgin) | Giá Phế Liệu (Scrap) | Giá Hạt Tái Sinh (Recycled Pellets) |
| PP | 36.000 | 14.000 | 26.000 |
| LDPE | 34.000 | 12.000 | 24.000 |
| PET | 24.000 | 5.000 | 28.000 (rPET thực phẩm) |
| ABS | 48.000 | 25.000 | 38.000 |
4. Các yếu tố vĩ mô tác động đến giá nhựa năm 2026
4.1. Chính sách EPR và Thuế Carbon
Tại Việt Nam, các nhà sản xuất bao bì nhựa phải đóng phí tái chế vào Quỹ Bảo vệ Môi trường nếu không tự tổ chức tái chế. Điều này tạo ra một “sàn giá” mới cho nhựa phế liệu. Doanh nghiệp giờ đây tính toán giá nhựa phế liệu dựa trên:
Giá_{phế liệu} = Giá_{nguyên sinh} – Phí_{EPR} + Giá trị_{thương hiệu xanh}
4.2. Công nghệ tái chế hóa học (Chemical Recycling)
Khác với tái chế cơ học (làm nóng chảy), tái chế hóa học bẻ gãy các mạch polymer về dạng monomer nguyên thủy. Công nghệ này cho phép nhựa phế liệu bẩn, không thể phân loại vẫn có thể tạo ra nhựa nguyên sinh 100%. Sự đầu tư vào các nhà máy này trong năm 2025-2026 đã bắt đầu làm thay đổi định giá của nhựa phế liệu hỗn hợp.
5. Thách thức và Cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam
5.1. Thách thức
- Sự phụ thuộc nhập khẩu: Việt Nam vẫn nhập khẩu lượng lớn nhựa nguyên sinh và cả phế liệu nhựa sạch. Biến động tỷ giá USD/VND gây áp lực cực lớn lên các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ.
- Hệ thống thu gom phân mảnh: Dù giá nhựa phế liệu cao, nhưng việc thu gom chủ yếu vẫn qua “ve chai” tự phát, dẫn đến chất lượng phế liệu không đồng đều, làm tăng chi phí xử lý cho các nhà máy tái chế chính quy.
5.2. Cơ hội
- Xuất khẩu sản phẩm nhựa xanh: Các thị trường EU, Mỹ đang ưu tiên các sản phẩm có hàm lượng nhựa tái chế cao. Doanh nghiệp nắm giữ nguồn cung phế liệu ổn định sẽ có ưu thế đàm phán giá xuất khẩu rất tốt.
6. Kết luận và Dự báo
Giá nhựa năm 2026 không còn là một đồ thị tuyến tính đơn giản. Chúng ta đang chứng kiến sự hội tụ của giá nhựa nguyên sinh và nhựa tái sinh chất lượng cao.
Dự báo cuối năm 2026:
- Giá nhựa nguyên sinh sẽ đi ngang nếu tình hình địa chính trị ổn định, dao động trong biên độ 5 – 8%.
- Giá nhựa phế liệu sẽ tăng nhẹ (khoảng 10%) do nhu cầu từ các nhà máy tái chế mới khánh thành.
- Doanh nghiệp nào làm chủ được công nghệ pha trộn (Compounding) giữa nhựa nguyên sinh và tái sinh sẽ có khả năng tối ưu hóa giá thành tốt nhất.
Lưu ý: Các số liệu trên dựa trên các báo cáo xu hướng thị trường và mô hình dự báo kinh tế tại thời điểm đầu năm 2026.

