Bối cảnh Lập pháp và Tầm nhìn Mới (Luật Bảo vệ Môi trường 2020)
Việc thực thi chính sách, pháp luật về bảo vệ môi trường (BVMT) tại Việt Nam luôn là một thách thức lớn, đặt trong bối cảnh tốc độ công nghiệp hóa, đô thị hóa diễn ra nhanh chóng và nhu cầu phát triển kinh tế ngày càng cao. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2022, được kỳ vọng tạo ra một bước ngoặt về tư duy quản lý, chuyển từ phương thức quản lý cuối đường ống (end-of-pipe) sang phương thức quản lý tổng thể, phòng ngừa từ sớm, từ xa, coi môi trường là nội hàm quan trọng trong các quyết sách phát triển.
Vào ngày 28/10/2025, Chương trình Kỳ họp thứ 10, Quốc hội khóa XV, đã chứng kiến phiên thảo luận quan trọng về Báo cáo của Đoàn Giám sát chuyên đề, tập trung đánh giá kết quả thực hiện chính sách, pháp luật BVMT kể từ khi Luật 2020 có hiệu lực. Đây là hoạt động giám sát tối cao nhằm nhìn nhận một cách trung thực, khách quan những thành tựu đã đạt được, đồng thời chỉ ra những “nút thắt” cần tháo gỡ để hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững, không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng kinh tế đơn thuần. Tổng Thư ký Quốc hội, Chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội Lê Quang Mạnh đã trình bày Báo cáo, phác họa bức tranh toàn cảnh với cả những mảng sáng đáng khích lệ và những vùng tối cần giải quyết ngay lập tức.
Bài báo này sẽ đi sâu vào phân tích ba trụ cột chính từ báo cáo: những kết quả tích cực bước đầu; các hạn chế và nguyên nhân cốt lõi; và định hướng chiến lược, giải pháp đột phá nhằm củng cố và tăng cường lá chắn bảo vệ môi trường quốc gia.
I. NHỮNG KẾT QUẢ TÍCH CỰC VÀ BƯỚC CHUYỂN ĐẦU TIÊN
Luật Bảo vệ môi trường 2020 ra đời đã tạo ra một “cú hích” mạnh mẽ về mặt thể chế, chính sách. Chỉ trong một thời gian ngắn kể từ khi Luật có hiệu lực, Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, các bộ, ngành và địa phương đã ban hành hơn 500 văn bản hướng dẫn và triển khai thi hành. Điều này cho thấy sự quyết tâm lớn trong việc thể chế hóa và cụ thể hóa đầy đủ các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về BVMT, ứng phó với biến đổi khí hậu.
1. Hoàn thiện Thể chế và Quy hoạch Chiến lược
Một trong những thành tựu nổi bật nhất là việc lần đầu tiên Việt Nam xây dựng được Chiến lược và Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia một cách bài bản, đồng bộ. Sự ra đời của các chiến lược này cung cấp một tầm nhìn dài hạn và khung hành động cụ thể cho cả hệ thống chính trị và cộng đồng doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật về môi trường đã được rà soát, cập nhật theo hướng tiệm cận với các tiêu chuẩn quốc tế. Việc nâng cao các tiêu chuẩn này không chỉ thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ mà còn là rào cản pháp lý hiệu quả nhằm ngăn chặn việc nhập khẩu công nghệ lạc hậu, gây ô nhiễm.
2. Cam kết Tài chính và Huy động Nguồn lực
Mặc dù đối mặt với nhiều biến động kinh tế và ảnh hưởng của dịch bệnh, cam kết về nguồn lực tài chính cho BVMT vẫn được duy trì nghiêm túc. Báo cáo giám sát xác nhận chi ngân sách cho môi trường không thấp hơn 1% tổng chi ngân sách nhà nước và có xu hướng tăng qua các năm. Đây là một tín hiệu tích cực, khẳng định ưu tiên của Quốc hội và Chính phủ đối với BVMT.
Đặc biệt, nguồn lực xã hội hóa đã được huy động mạnh mẽ. Sự tham gia của khu vực tư nhân vào các dự án xử lý chất thải, năng lượng tái tạo và mô hình kinh tế tuần hoàn ngày càng tăng, tạo động lực cho sự phát triển của công nghiệp môi trường.
3. Quản lý Chất thải Chủ động và Cải thiện Chất lượng Môi trường
Thành tựu đáng ghi nhận trong quản lý chất thải là việc kiểm soát chủ động và chặt chẽ các nguồn thải lớn, ngăn chặn được các sự cố môi trường quy mô lớn. Tỷ lệ thu gom chất thải rắn sinh hoạt đã đạt mức ấn tượng: 97,26% ở đô thị và 80,5% ở nông thôn. Cùng với đó là sự chuyển dịch tích cực về công nghệ xử lý: giảm tỷ lệ chôn lấp, tăng cường tái chế và thu hồi năng lượng. Đã xuất hiện nhiều mô hình đô thị, nông thôn, khu công nghiệp sinh thái thân thiện với môi trường, minh chứng cho việc áp dụng hiệu quả các tiêu chí xanh.
Về cải thiện chất lượng môi trường, tốc độ gia tăng ô nhiễm, suy thoái môi trường đã được ngăn chặn. Chất lượng môi trường từng bước cải thiện, đặc biệt là môi trường đất, nước mặt một số lưu vực sông chính, nước biển ven bờ và nước dưới đất.
4. Ứng phó Tích cực với Biến đổi Khí hậu
Trong lĩnh vực ứng phó biến đổi khí hậu, Việt Nam đã có những chuyển biến tích cực, nâng cao khả năng thích ứng. Việc triển khai kiểm kê khí nhà kính, xây dựng hành lang pháp lý cho thị trường carbon là những bước đi chiến lược hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050. Các giải pháp thích ứng cụ thể, nhất là tại Đồng bằng sông Cửu Long, đang được triển khai, thể hiện sự chủ động của quốc gia trước các tác động cực đoan của biến đổi khí hậu.
II. NHỮNG HẠN CHẾ VÀ THÁCH THỨC CỐT LÕI
Mặc dù đạt được những kết quả tích cực bước đầu, Báo cáo giám sát đã thẳng thắn chỉ ra rằng việc tổ chức thực hiện Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 vẫn còn nhiều hạn chế, bất cập nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến mục tiêu phát triển bền vững và an sinh xã hội.
1. Vấn đề Ô nhiễm Môi trường Nghiêm trọng chưa được Giải quyết Triệt để
Ô nhiễm môi trường vẫn là điểm nóng cần giải quyết.
- Ô nhiễm Không khí: Đặc biệt là bụi mịn (PM2.5) tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, nhiều thời điểm đã vượt ngưỡng an toàn, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Nguồn phát thải từ giao thông, xây dựng và hoạt động công nghiệp nhỏ lẻ vẫn chưa được kiểm soát hiệu quả.
- Ô nhiễm Nước: Tình trạng ô nhiễm nước sông ở các lưu vực trọng điểm như sông Cầu, sông Nhuệ – Đáy, Bắc Hưng Hải chậm được cải thiện. Đây là hệ quả của việc xả thải công nghiệp và sinh hoạt chưa qua xử lý hoặc xử lý không đạt chuẩn.
Đáng báo động hơn, theo Nghị quyết Đại hội lần thứ XIII của Đảng, đến năm 2025, 100% cơ sở gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng phải được xử lý triệt để. Tuy nhiên, tính đến tháng 9/2025, cả nước vẫn còn 38/435 cơ sở chưa hoàn thành xử lý. Sự chậm trễ này không chỉ là thất bại trong việc hoàn thành mục tiêu đề ra mà còn là gánh nặng dai dẳng về môi trường và an sinh xã hội.
2. Hạ tầng Bảo vệ Môi trường Yếu Kém và Lạc hậu
Một trong những hạn chế lớn nhất là hạ tầng bảo vệ môi trường còn yếu và lạc hậu, không đáp ứng được tốc độ đô thị hóa và gia tăng dân số:
- Xử lý Nước thải Đô thị: Chỉ 18% nước thải đô thị được thu gom và xử lý. Con số này thấp một cách đáng lo ngại, đồng nghĩa với việc phần lớn nước thải sinh hoạt vẫn đang xả thẳng ra môi trường, gây ô nhiễm sông, hồ, kênh rạch và nguồn nước ngầm.
- Xử lý Nước thải Khu Công nghiệp và Làng nghề: Chỉ có 31,5% cụm công nghiệp và 16,6% làng nghề có hệ thống xử lý nước thải đạt yêu cầu. Điều này chứng tỏ sự lỏng lẻo trong quản lý nguồn thải phân tán, dẫn đến ô nhiễm cục bộ và kéo dài.
- Quản lý Chất thải Rắn: Tỷ lệ chôn lấp rác vẫn chiếm tỷ lệ cao. Chính sách phân loại, thu gom, tái chế rác triển khai chậm và thiếu đồng bộ. Đặc biệt, hạ tầng tái chế chất thải đặc thù (điện tử, pin, tấm quang năng) còn hạn chế, tạo ra nguy cơ về chất thải nguy hại trong tương lai.
3. Chính sách Kinh tế Môi trường kém Hiệu quả
Một số mục tiêu chính sách quan trọng, đặc biệt là các công cụ kinh tế, chưa đạt được hiệu quả như kỳ vọng:
- Thuế, Phí BVMT: Các công cụ thuế và phí bảo vệ môi trường chưa thực sự tạo ra đòn bẩy đủ mạnh để thay đổi hành vi tiêu dùng và sản xuất theo hướng bền vững. Mức thuế, phí chưa phản ánh đúng chi phí môi trường và chưa đủ sức nặng để buộc người gây ô nhiễm phải thay đổi.
- Quỹ Bảo vệ Môi trường Việt Nam: Quỹ này hoạt động chưa hiệu quả, chưa thực sự trở thành công cụ tài chính quan trọng để thúc đẩy, hỗ trợ các dự án môi trường xanh, các dự án công nghệ mới, đặc biệt là các dự án có rủi ro cao nhưng tiềm năng lớn.
4. Bất cập trong Quản lý và Gây Bức xúc Xã hội
Dịch vụ tư vấn môi trường còn yếu về chuyên môn và chất lượng thấp, dẫn đến các báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) chưa phản ánh đúng thực tế.
Tình trạng khiếu nại, vi phạm pháp luật về môi trường vẫn diễn biến phức tạp. Nhiều vụ việc xả thải, xử lý rác, khí thải, dự án nghĩa trang đã gây bức xúc, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống dân cư và trật tự xã hội. Điều đáng nói là chính quyền địa phương thường chỉ dừng lại ở việc yêu cầu giảm tác động mà chưa có giải pháp căn bản, triệt để, khiến tình trạng ô nhiễm kéo dài.
III. NGUYÊN NHÂN CỦA CÁC HẠN CHẾ
Báo cáo giám sát đã phân tích cặn kẽ các nguyên nhân dẫn đến những hạn chế, bao gồm cả yếu tố khách quan và chủ quan.
1. Nguyên nhân Khách quan
Các nguyên nhân khách quan chủ yếu liên quan đến bối cảnh toàn cầu và trong nước:
- Biến động Kinh tế và Dịch bệnh: Ảnh hưởng của dịch Covid-19 và biến động kinh tế toàn cầu đã làm chậm lại lộ trình triển khai các dự án đầu tư công và xã hội hóa về BVMT.
- Đô thị hóa và Biến đổi Khí hậu: Tốc độ đô thị hóa nhanh chóng tạo áp lực lớn lên hạ tầng môi trường. Biến đổi khí hậu cực đoan gây ra các hình thái thời tiết khó lường, làm gia tăng nguy cơ sự cố môi trường và xói mòn thành quả BVMT.
- Hạn chế Công nghệ: Khó khăn trong phát triển thị trường carbon và việc thiếu nguồn cung công nghệ môi trường tiên tiến trên phạm vi toàn cầu cũng là rào cản lớn.
2. Nguyên nhân Chủ quan (Cốt lõi)
Nguyên nhân chủ quan xuất phát từ nội tại hệ thống và tư duy quản lý, cần được khắc phục mạnh mẽ:
- Ưu tiên Kinh tế hơn Môi trường: Nhận thức và trách nhiệm về BVMT của một số cấp, ngành, doanh nghiệp còn hạn chế. Tư duy ưu tiên tăng trưởng kinh tế hơn BVMT vẫn còn tồn tại, dẫn đến sự lơ là trong thẩm định, giám sát và xử lý vi phạm.
- Thể chế Thiếu Đồng bộ và Triển khai Chậm: Pháp luật mặc dù đã được sửa đổi nhưng vẫn còn thiếu đồng bộ giữa Luật BVMT với các luật chuyên ngành khác (thuế, phí, đầu tư). Việc ban hành và triển khai các chính sách (như thị trường carbon, chuyển đổi năng lượng) còn chậm so với lộ trình đề ra.
- Nguồn lực và Công nghệ Lạc hậu: Nguồn lực tài chính chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế. Công nghệ sản xuất vẫn lạc hậu, tiêu tốn năng lượng và tài nguyên. Đặc biệt, nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả” chưa được thực hiện nghiêm túc, làm giảm tính răn đe của pháp luật.
- Năng lực Quản lý và Chế tài: Phân công và phối hợp giữa các cơ quan chưa chặt chẽ, năng lực và hạ tầng quản lý còn yếu. Đội ngũ cán bộ môi trường thiếu chuyên nghiệp. Công tác thanh tra, xử lý vi phạm chưa đủ mạnh, chế tài còn nhẹ, không đủ sức răn đe đối với các hành vi gây ô nhiễm quy mô lớn, tái phạm nhiều lần.
- Tham gia Cộng đồng yếu: Sự tham gia của cộng đồng, các tổ chức xã hội trong BVMT còn yếu và chưa sâu rộng, làm giảm hiệu quả giám sát xã hội đối với các dự án và cơ sở sản xuất có nguy cơ gây ô nhiễm.
IV. ĐỊNH HƯỚNG CHIẾN LƯỢC VÀ GIẢI PHÁP ĐỘT PHÁ
Trên cơ sở phân tích nguyên nhân hạn chế, Báo cáo kết quả giám sát đã đề ra các nhiệm vụ, giải pháp mang tính đột phá, chia thành hai nhóm cấp bách (đến cuối năm 2026) và trung – dài hạn (đến năm 2030).
1. Nhiệm vụ và Giải pháp Cấp bách (Đến cuối năm 2026)
Mục tiêu cấp bách là phải đổi mới tư duy và hoàn thiện thể chế để khơi thông nguồn lực, thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội.
- Sửa đổi, Bổ sung Luật BVMT 2020: Đây là nhiệm vụ trọng tâm. Quốc hội đề xuất tổng kết, đánh giá và đề xuất sửa đổi, bổ sung Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, trình Quốc hội xem xét, thông qua vào đầu nhiệm kỳ Quốc hội Khóa XVI.
- Sửa đổi Ngay một số Điều: Trước mắt, xem xét sửa đổi ngay một số điều của Luật tại Kỳ họp thứ Mười để giải quyết các vướng mắc tức thời, góp phần khơi thông nguồn lực, thúc đẩy mô hình chính quyền địa phương 2 cấp. Cần sửa đổi quy định về lộ trình, thời gian áp dụng đối với các chính sách liên quan đến quản lý chất thải rắn sinh hoạt cho phù hợp với yêu cầu thực tế.
- Rà soát Pháp luật Liên quan: Rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định của pháp luật có liên quan như thuế, phí bảo vệ môi trường, ngân sách nhà nước, đầu tư để tạo sự đồng bộ và tăng cường hiệu quả của các công cụ kinh tế.
2. Nhiệm vụ và Giải pháp Trung và Dài hạn (Đến năm 2030)
Chiến lược trung và dài hạn nhấn mạnh nguyên tắc “phòng ngừa, kiểm soát và ngăn chặn từ sớm, từ xa” các nguy cơ gây ô nhiễm, sự cố môi trường, đồng thời bảo đảm nguyên tắc không đánh đổi môi trường lấy phát triển kinh tế đơn thuần.
a. Tăng cường Kiểm soát và Ngăn chặn Nguy cơ
- Kiểm soát Dự án Đầu tư và Công nghệ: Yêu cầu về môi trường đối với các dự án đầu tư phải được kiểm soát chặt chẽ ngay từ giai đoạn tiền khả thi. Đặc biệt, cần nâng cao chất lượng hoạt động thẩm định, đánh giá công nghệ sản xuất để kiểm soát và ngăn chặn hiệu quả việc nhập khẩu công nghệ cũ, lạc hậu, có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường vào Việt Nam.
- Giám sát Chủ động: Giám sát chặt chẽ, phòng ngừa đối với cơ sở thuộc loại hình có nguy cơ gây ô nhiễm, sự cố môi trường cao, bao gồm cả cơ sở năng lượng nguyên tử, cơ sở hạt nhân (nếu có). Việc dự báo sớm tác động của biến đổi khí hậu cũng là một nhiệm vụ cấp thiết.
b. Khắc phục và Cải thiện Môi trường
- Khắc phục có Trọng tâm: Khắc phục, cải thiện chất lượng môi trường phải có trọng tâm, trọng điểm, tập trung vào các lưu vực sông ô nhiễm nghiêm trọng và các đô thị lớn. Cần có các chương trình hành động cụ thể và lộ trình thời gian rõ ràng để xử lý triệt để các cơ sở gây ô nhiễm còn tồn đọng.
- Quản lý Chất thải và Kinh tế Tuần hoàn: Tăng cường hiệu quả quản lý chất thải rắn và chất thải nguy hại. Thúc đẩy việc tuần hoàn, tái sử dụng nước thải và chất thải rắn công nghiệp một cách hiệu quả. Đây là chìa khóa để chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn.
- Hoàn thiện Thể chế Ứng phó BĐKH: Hoàn thiện thể chế, chính sách ứng phó với biến đổi khí hậu, đặc biệt là các quy định liên quan đến cơ chế định giá carbon, thị trường carbon, và tín chỉ carbon.
c. Nâng cao Năng lực Tổ chức và Tuyên truyền
- Tăng cường Năng lực Quản lý: Nâng cao năng lực tổ chức bộ máy quản lý về BVMT, khắc phục tình trạng thiếu chuyên nghiệp của đội ngũ cán bộ môi trường. Cần có chính sách thu hút, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực này.
- Tuyên truyền và Giáo dục Pháp luật: Nâng cao hiệu quả công tác tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật về BVMT và ứng phó với biến đổi khí hậu. Chỉ khi người dân và doanh nghiệp hiểu rõ, hành động tự giác mới có thể tạo ra thay đổi bền vững. Tăng cường sự tham gia sâu rộng và hiệu quả của cộng đồng và các tổ chức xã hội.
V. KẾT LUẬN: HƯỚNG TỚI TƯƠNG LAI BỀN VỮNG
Báo cáo kết quả giám sát chuyên đề về việc thực hiện chính sách, pháp luật về BVMT kể từ khi Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 có hiệu lực thi hành là một tài liệu quan trọng, phản ánh một cách chân thực hành trình chuyển đổi xanh của Việt Nam. Những kết quả tích cực về thể chế, tài chính và quản lý chất thải là nền tảng vững chắc.
Tuy nhiên, những hạn chế còn tồn đọng, đặc biệt là ô nhiễm không khí, nước và sự yếu kém của hạ tầng xử lý, chỉ ra rằng cuộc chiến BVMT còn nhiều gian nan. Để đạt được các mục tiêu phát triển bền vững, Việt Nam cần thực hiện một cuộc “cách mạng xanh” về tư duy, chuyển từ việc khắc phục hậu quả sang phòng ngừa, kiểm soát và ngăn chặn từ sớm, từ xa.
Các giải pháp đề xuất, đặc biệt là việc sửa đổi, bổ sung Luật BVMT 2020 và kiểm soát chặt chẽ công nghệ nhập khẩu, phải được triển khai một cách quyết liệt, hiệu lực và hiệu quả. Chỉ bằng sự đồng bộ giữa ý chí chính trị, thể chế pháp luật, nguồn lực tài chính, và sự tham gia của toàn xã hội, Việt Nam mới có thể xây dựng một lá chắn môi trường vững chắc, đảm bảo “mở rộng và kiến tạo không gian phát triển mới” trên cơ sở tôn trọng quy luật tự nhiên, không bao giờ đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng kinh tế đơn thuần.
Nguồn: sưu tầm từ internet.

