Bước ngoặt của kinh tế carbon tại Việt Nam: 110 doanh nghiệp công nghiệp đầu tiên nhận hạn ngạch phát thải

Việt Nam đang bước vào giai đoạn quan trọng trong hành trình xây dựng cơ chế kiểm soát phát thải khí nhà kính. Sau nhiều năm chuẩn bị về khung pháp lý và hệ thống kiểm kê phát thải, Chính phủ đã chính thức triển khai thí điểm phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính cho các doanh nghiệp công nghiệp lớn. Quyết định này không chỉ mang ý nghĩa quản lý môi trường mà còn đánh dấu bước khởi đầu cho việc hình thành thị trường carbon trong nước.

Việc phân bổ hạn ngạch phát thải cho các nhà máy nhiệt điện, cơ sở sản xuất thép và xi măng được xem là một trong những bước đi cụ thể đầu tiên để hiện thực hóa các cam kết khí hậu của Việt Nam, đồng thời mở ra giai đoạn thử nghiệm quan trọng trước khi thị trường carbon chính thức vận hành trong những năm tới.

Quyết định mới và nhóm doanh nghiệp phát thải lớn được lựa chọn

Bộ Nông nghiệp và Môi trường vừa ban hành Quyết định số 699/QĐ-BNNMT về việc thí điểm phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính cho giai đoạn 2025 và 2026. Quyết định này được ban hành sau khi Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tổng hạn ngạch phát thải quốc gia cho giai đoạn thí điểm thông qua Quyết định số 263/QĐ-TTg ký ngày 9 tháng 2 năm 2026.

Theo đó, tổng lượng phát thải khí nhà kính được phép phân bổ trong giai đoạn thử nghiệm là hơn 243 triệu tấn CO₂ tương đương cho năm 2025 và khoảng 268 triệu tấn CO₂ tương đương cho năm 2026. Hạn ngạch này được phân bổ cho 110 cơ sở công nghiệp thuộc ba ngành phát thải lớn gồm nhiệt điện, xi măng và sản xuất sắt thép.

Mặc dù số lượng doanh nghiệp được lựa chọn không nhiều, nhưng các cơ sở này lại có vai trò đặc biệt quan trọng trong cấu trúc phát thải của nền kinh tế. Theo thống kê của Cục Biến đổi khí hậu, tổng lượng phát thải của 110 cơ sở này hiện chiếm gần 40 phần trăm tổng phát thải khí nhà kính của cả nước.

Nhóm doanh nghiệp tham gia thí điểm bao gồm nhiều nhà máy quy mô lớn. Trong lĩnh vực nhiệt điện, các nhà máy như Nhiệt điện Quảng Ninh, Mông Dương hay Vĩnh Tân nằm trong số những cơ sở có mức phát thải cao. Ở lĩnh vực thép, những tổ hợp sản xuất lớn như Formosa Hà Tĩnh hay Hòa Phát Dung Quất cũng nằm trong danh sách được phân bổ hạn ngạch.

Việc lựa chọn các doanh nghiệp công nghiệp nặng làm đối tượng thí điểm phản ánh thực tế rằng phần lớn lượng phát thải của Việt Nam hiện tập trung ở các ngành tiêu thụ năng lượng lớn. Nhiệt điện than, luyện kim và sản xuất xi măng đều là những ngành có cường độ phát thải cao do phụ thuộc nhiều vào nhiên liệu hóa thạch và các quy trình sản xuất sử dụng nhiệt độ lớn.

Nghĩa vụ mới đối với doanh nghiệp phát thải

Theo quy định của cơ quan quản lý, các cơ sở được phân bổ hạn ngạch phải thực hiện nghĩa vụ nộp trả lượng phát thải tương ứng với hạn ngạch được cấp. Quy định này được nêu trong Nghị định số 06/2022/NĐ-CP về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn, sau đó được sửa đổi và bổ sung bởi Nghị định số 119/2025/NĐ-CP.

Cơ chế này về bản chất là hình thức kiểm soát phát thải theo hạn ngạch. Mỗi doanh nghiệp được cấp một lượng phát thải nhất định trong một khoảng thời gian xác định. Nếu phát thải thực tế thấp hơn mức được cấp, doanh nghiệp có thể giữ lại phần hạn ngạch dư thừa hoặc tham gia giao dịch khi thị trường carbon được hình thành. Trong trường hợp phát thải vượt quá hạn ngạch, doanh nghiệp buộc phải tìm giải pháp giảm phát thải hoặc mua thêm tín chỉ carbon.

Theo các chuyên gia về chính sách khí hậu, cơ chế này tạo ra động lực kinh tế để doanh nghiệp cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng và đầu tư vào công nghệ sạch. Thay vì chỉ dựa vào các quy định hành chính, việc áp dụng hạn ngạch phát thải giúp quá trình giảm phát thải được điều tiết bởi thị trường.

Con đường chính sách dẫn tới cơ chế hạn ngạch phát thải

Quyết định thí điểm phân bổ hạn ngạch phát thải không phải là bước đi riêng lẻ mà là kết quả của một quá trình xây dựng chính sách kéo dài nhiều năm.

Một trong những dấu mốc quan trọng nhất là Luật Bảo vệ môi trường năm 2020. Văn bản này lần đầu tiên đưa khái niệm thị trường carbon vào hệ thống pháp luật Việt Nam và đặt nền móng cho việc xây dựng cơ chế trao đổi hạn ngạch phát thải.

Sau đó, Chính phủ ban hành Nghị định 06/2022/NĐ-CP nhằm cụ thể hóa các quy định của luật. Nghị định này quy định chi tiết về kiểm kê khí nhà kính, trách nhiệm của các cơ sở phát thải lớn và lộ trình phát triển thị trường carbon tại Việt Nam.

Một bước chuẩn bị quan trọng khác là việc xây dựng hệ thống kiểm kê khí nhà kính quốc gia. Năm 2022, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành danh mục hơn hai nghìn cơ sở phát thải lớn phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính định kỳ. Danh sách này bao gồm các doanh nghiệp thuộc nhiều lĩnh vực như năng lượng, công nghiệp và xử lý chất thải.

Những dữ liệu thu thập được từ hệ thống kiểm kê phát thải trong những năm qua đã trở thành cơ sở để cơ quan quản lý xây dựng phương pháp phân bổ hạn ngạch. Việc lựa chọn 110 cơ sở phát thải lớn để triển khai thí điểm được xem là bước tiếp theo trong quá trình hoàn thiện hệ thống quản lý phát thải quốc gia.

Thị trường carbon đang dần hình thành

Theo lộ trình của Chính phủ, Việt Nam sẽ từng bước hình thành thị trường carbon trong nước. Giai đoạn hiện nay tập trung vào việc xây dựng khung pháp lý, hoàn thiện hệ thống kiểm kê và thử nghiệm các cơ chế phân bổ hạn ngạch phát thải.

Việc thí điểm phân bổ hạn ngạch cho các doanh nghiệp công nghiệp lớn là bước chuẩn bị quan trọng trước khi thị trường carbon chính thức đi vào vận hành. Khi thị trường này được thiết lập, các doanh nghiệp có thể mua bán hạn ngạch phát thải hoặc tín chỉ carbon, tạo ra một cơ chế định giá cho lượng khí nhà kính phát sinh trong nền kinh tế.

Trên thế giới, nhiều quốc gia đã áp dụng cơ chế tương tự. Hệ thống giao dịch phát thải của Liên minh châu Âu được xem là thị trường carbon lớn nhất thế giới. Trung Quốc cũng đã triển khai thị trường carbon quốc gia cho ngành điện và đang từng bước mở rộng sang các ngành công nghiệp khác.

Đối với Việt Nam, việc xây dựng thị trường carbon không chỉ nhằm kiểm soát phát thải trong nước mà còn giúp nền kinh tế thích ứng với các xu hướng thương mại mới. Nhiều nền kinh tế lớn đang áp dụng các cơ chế định giá carbon đối với hàng hóa nhập khẩu. Điều này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến các ngành công nghiệp xuất khẩu như thép và xi măng.

Bước chuyển của nền kinh tế hướng tới phát thải thấp

Việc triển khai thí điểm phân bổ hạn ngạch phát thải cho các doanh nghiệp công nghiệp lớn cho thấy Việt Nam đang bước sang giai đoạn mới trong quản lý phát thải khí nhà kính. Thay vì chỉ tập trung vào các biện pháp hành chính, chính sách khí hậu của Việt Nam đang dần chuyển sang sử dụng các công cụ kinh tế.

Giai đoạn thí điểm trong hai năm tới sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả của cơ chế này. Cơ quan quản lý sẽ theo dõi quá trình thực hiện hạn ngạch của các doanh nghiệp, đồng thời hoàn thiện các phương pháp đo đạc và kiểm kê phát thải.

Nếu hệ thống vận hành ổn định, phạm vi áp dụng có thể được mở rộng sang nhiều ngành kinh tế khác trong những năm tiếp theo. Khi đó, thị trường carbon trong nước sẽ trở thành một công cụ quan trọng giúp Việt Nam thực hiện cam kết đạt phát thải ròng bằng không vào năm 2050, đồng thời thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh và bền vững.