Chuyển dịch năng lượng sang mô hình xanh và bền vững không chỉ là câu chuyện của công nghệ hay thị trường, mà trước hết là quá trình xây dựng thể chế. Trong hơn một thập kỷ qua, Việt Nam đã từng bước hình thành hệ thống chính sách và pháp lý nhằm thúc đẩy năng lượng tái tạo, giảm phát thải và hướng tới nền kinh tế carbon thấp. Những quy định này trải dài từ chiến lược phát triển năng lượng tái tạo, cơ chế giá điện ưu đãi cho điện gió và điện mặt trời, cho tới thị trường carbon và các chương trình nhiên liệu sinh học.
Việc hoàn thiện khung pháp lý trở nên đặc biệt quan trọng khi Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050 tại Hội nghị COP26. Cam kết này đặt ra yêu cầu chuyển đổi sâu rộng đối với hệ thống năng lượng quốc gia, đồng thời đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách, đầu tư và đổi mới công nghệ. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng các quy định rõ ràng, minh bạch và có tính ổn định lâu dài được xem là nền tảng để biến các mục tiêu khí hậu thành hành động cụ thể.
Một trong những cột mốc chính sách quan trọng đầu tiên trong tiến trình này là Quyết định 2068/QĐ-TTg năm 2015 của Thủ tướng Chính phủ về Chiến lược phát triển năng lượng tái tạo đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050. Văn bản này lần đầu tiên đặt ra mục tiêu cụ thể về tỷ trọng năng lượng tái tạo trong cơ cấu năng lượng quốc gia, đồng thời định hướng phát triển các nguồn năng lượng như điện gió, điện mặt trời, sinh khối và nhiên liệu sinh học. Chiến lược này cũng nhấn mạnh việc giảm dần phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, khuyến khích các cơ chế tài chính và công nghệ nhằm thúc đẩy năng lượng sạch.
Từ nền tảng chiến lược đó, Việt Nam bắt đầu triển khai các cơ chế chính sách cụ thể nhằm thu hút đầu tư vào năng lượng tái tạo. Một trong những công cụ quan trọng là cơ chế giá điện ưu đãi (Feed-in Tariff – FIT) cho các dự án điện sạch. Năm 2017, Chính phủ ban hành Quyết định 11/2017/QĐ-TTg về cơ chế khuyến khích phát triển điện mặt trời tại Việt Nam. Quyết định này đưa ra mức giá mua điện cố định cho các dự án điện mặt trời nối lưới, tạo động lực mạnh mẽ cho làn sóng đầu tư vào lĩnh vực năng lượng tái tạo.
Sau đó, chính sách tiếp tục được điều chỉnh thông qua Quyết định 13/2020/QĐ-TTg, bổ sung các cơ chế cho điện mặt trời áp mái và hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường điện mặt trời. Cùng với điện mặt trời, lĩnh vực điện gió cũng được thúc đẩy thông qua Quyết định 39/2018/QĐ-TTg, sửa đổi cơ chế giá điện gió và nâng mức giá mua điện để tăng tính hấp dẫn đối với nhà đầu tư. Những chính sách này đã giúp Việt Nam trở thành một trong những thị trường năng lượng tái tạo phát triển nhanh nhất Đông Nam Á trong giai đoạn 2018–2021.
Bên cạnh các chính sách riêng lẻ cho từng loại hình năng lượng, Việt Nam cũng xây dựng định hướng tổng thể cho hệ thống năng lượng quốc gia. Nghị quyết 55-NQ/TW năm 2020 của Bộ Chính trị về định hướng chiến lược phát triển năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn 2045 được xem là văn kiện quan trọng xác định quá trình chuyển dịch năng lượng tại Việt Nam. Nghị quyết này khẳng định cần phát triển mạnh các nguồn năng lượng tái tạo, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và từng bước hình thành thị trường năng lượng cạnh tranh minh bạch.
Một bước tiến quan trọng khác là việc xây dựng quy hoạch năng lượng dài hạn. Năm 2023, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định 500/QĐ-TTg phê duyệt Quy hoạch điện VIII, trong đó đặt mục tiêu tăng mạnh tỷ trọng điện gió, điện mặt trời và các nguồn năng lượng tái tạo khác trong cơ cấu điện quốc gia. Quy hoạch điện VIII cũng định hướng phát triển các công nghệ mới như hydrogen xanh, điện gió ngoài khơi và hệ thống lưu trữ năng lượng.
Song song với phát triển nguồn năng lượng tái tạo, Việt Nam cũng thúc đẩy chính sách giảm phát thải và xây dựng thị trường carbon. Cơ sở pháp lý cho lĩnh vực này được đặt ra trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, trong đó lần đầu tiên quy định về cơ chế thị trường carbon và hệ thống hạn ngạch phát thải. Trên cơ sở đó, Chính phủ đã ban hành Nghị định 06/2022/NĐ-CP về giảm phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozone. Nghị định này quy định lộ trình xây dựng thị trường carbon trong nước, bao gồm kiểm kê phát thải, phân bổ hạn ngạch và thiết lập sàn giao dịch carbon.
Theo lộ trình hiện nay, Việt Nam dự kiến triển khai giai đoạn thí điểm thị trường carbon từ năm 2025 và chính thức vận hành vào cuối thập kỷ này. Khi đi vào hoạt động, thị trường carbon sẽ giúp định giá chi phí phát thải, tạo động lực cho doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch và mở ra nguồn tài chính mới cho các dự án năng lượng xanh.
Ngoài năng lượng tái tạo và thị trường carbon, chính sách về nhiên liệu sinh học cũng là một phần trong chiến lược chuyển dịch năng lượng. Việt Nam đã triển khai chương trình xăng sinh học từ nhiều năm trước thông qua Quyết định 53/2012/QĐ-TTg về lộ trình áp dụng tỷ lệ phối trộn nhiên liệu sinh học với nhiên liệu truyền thống. Từ năm 2018, xăng E5 đã được triển khai trên toàn quốc, đánh dấu bước chuyển quan trọng trong việc giảm phụ thuộc vào xăng khoáng.
Trong những năm gần đây, chính sách tiếp tục được mở rộng theo hướng tăng tỷ lệ nhiên liệu sinh học. Các quy định mới về phối trộn xăng E10 đang được xây dựng nhằm thúc đẩy ngành ethanol trong nước, đồng thời giảm phát thải trong lĩnh vực giao thông. Việc mở rộng thị trường nhiên liệu sinh học cũng được kỳ vọng sẽ tạo thêm giá trị cho nông sản và phát triển chuỗi cung ứng năng lượng xanh.
Cùng với các chính sách phát triển nguồn năng lượng, Việt Nam cũng áp dụng nhiều cơ chế ưu đãi tài chính để thu hút đầu tư vào lĩnh vực năng lượng sạch. Các dự án năng lượng tái tạo được hưởng ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn giảm tiền thuê đất và tiếp cận các chương trình tín dụng xanh từ các tổ chức tài chính trong và ngoài nước. Những chính sách này giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu, tạo điều kiện cho các dự án năng lượng tái tạo quy mô lớn được triển khai.
Bên cạnh đó, các chương trình hợp tác quốc tế cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển dịch năng lượng. Việt Nam đang hợp tác với nhiều tổ chức như GIZ, Ngân hàng Thế giới và Cơ quan Năng lượng Quốc tế nhằm xây dựng khung chính sách cho hydrogen xanh, điện gió ngoài khơi và hệ thống lưu trữ năng lượng. Những sáng kiến này không chỉ hỗ trợ về kỹ thuật mà còn giúp Việt Nam tiếp cận các nguồn tài chính khí hậu toàn cầu.
Tuy nhiên, quá trình hoàn thiện khung pháp lý cho năng lượng xanh vẫn còn nhiều thách thức. Một trong những vấn đề lớn là sự thiếu đồng bộ giữa các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định quản lý giữa các bộ ngành. Điều này đôi khi gây khó khăn cho quá trình triển khai dự án, đặc biệt đối với các công nghệ mới như hydrogen xanh hay lưu trữ năng lượng.
Ngoài ra, quy trình phê duyệt dự án và cấp phép đầu tư trong một số trường hợp vẫn còn phức tạp. Các nhà đầu tư thường phải trải qua nhiều bước thẩm định khác nhau, từ quy hoạch, đánh giá môi trường cho đến kết nối lưới điện. Việc cải cách thủ tục hành chính và xây dựng cơ chế “một cửa” cho các dự án năng lượng tái tạo được xem là giải pháp quan trọng để tháo gỡ những rào cản này.
Một thách thức khác là vấn đề hạ tầng truyền tải điện. Trong giai đoạn bùng nổ điện mặt trời và điện gió trước đây, nhiều khu vực đã gặp tình trạng quá tải lưới điện do tốc độ phát triển nguồn điện nhanh hơn hạ tầng truyền tải. Điều này cho thấy việc phát triển năng lượng tái tạo cần được gắn chặt với quy hoạch hệ thống điện và đầu tư vào hạ tầng lưới điện thông minh.
Dù còn những khó khăn, xu hướng chuyển dịch sang năng lượng sạch tại Việt Nam là không thể đảo ngược. Sự kết hợp giữa chiến lược quốc gia, các cơ chế thị trường như thị trường carbon và các chính sách ưu đãi đầu tư đang tạo ra nền tảng cho một hệ thống năng lượng bền vững hơn. Khi các khung pháp lý tiếp tục được hoàn thiện, Việt Nam có cơ hội trở thành một trong những trung tâm năng lượng tái tạo quan trọng của khu vực.
Trong bối cảnh thế giới ngày càng chú trọng tới giảm phát thải và phát triển kinh tế xanh, chính sách năng lượng không còn chỉ là công cụ quản lý ngành điện mà đã trở thành trụ cột của chiến lược phát triển quốc gia. Với lộ trình pháp lý đã được xây dựng từ năm 2015 đến nay, Việt Nam đang từng bước hình thành một hệ sinh thái chính sách cho năng lượng sạch. Đây chính là nền tảng quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng bền vững và phát thải ròng bằng 0 trong những thập kỷ tới.

