Dự án EPPIC – Thách thức Đổi mới sáng tạo giảm ô nhiễm nhựa đại dương.

Vào ngày 11/9/2025 tại Hà Nội, UNDP Việt Nam cùng Đại sứ quán Na Uy, với sự hỗ trợ của Chính phủ Na Uy, phối hợp Cục Biển và Hải đảo (Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn & Môi trường) tổ chức hội thảo tổng kết Dự án EPPIC – Thách thức Đổi mới sáng tạo giảm ô nhiễm nhựa đại dương.

Dự án này đã được triển khai từ năm 2020, hướng tới thúc đẩy các giải pháp đổi mới sáng tạo, kinh tế tuần hoàn nhựa trong ASEAN, trong đó Việt Nam là một trong các quốc gia trọng tâm.

Các sáng kiến thí điểm ở Việt Nam: ứng dụng di động “Săn rác”, cơ chế đặt cọc-complete trả (DRS), đồng xử lý rác thải nhựa khó tái chế, xây dựng các trung tâm thu hồi vật liệu (Materials Recovery Facility – MRF), phân loại rác tại nguồn, v.v. bạn đã đề cập.

Kết quả đạt được qua Dự án EPPIC: thu hút ~350 hồ sơ ý tưởng đổi mới từ các nước ASEAN, ngăn chặn được gần 3.500 tấn nhựa không thải ra môi trường. Ngoài ra, huy động tài trợ bên ngoài (đầu tư, quỹ) lớn hơn đỡ so với hỗ trợ ban đầu.

Đánh giá từ các chuyên gia quốc tế

Một số ý kiến / nhận xét từ chuyên gia hoặc các báo cáo quốc tế về các mô hình như EPPIC:

Ưu điểm / điểm mạnh

Việc bắt đầu từ phân tích hiện trạng, khảo sát cơ bản (baseline assessment) để hiểu rõ loại nhựa, nguồn phát sinh, hệ thu gom, tình trạng tái chế tại địa phương — điều này giúp các giải pháp thiết thực hơn, phù hợp hơn với thực tế.

Sự tham gia của cộng đồng, các bên liên quan ở địa phương (chính quyền cấp tỉnh, xã, các nhóm dân cư, người thu gom phi chính thức…) được coi là rất quan trọng để đảm bảo tính khả thi, lan tỏa & bền vững. Chuyên gia nhấn mạnh nếu không có sự đồng thuận và tham gia từ địa phương thì các sáng kiến dễ bị “đứt” khi hết tài trợ.

Mô hình kinh tế tuần hoàn, sáng tạo trong thiết kế sản phẩm, tìm vật liệu thay thế, tận dụng công nghệ số… được đánh giá là có tiềm năng lớn, nếu được mở rộng thành quy mô lớn.

Thách thức / hạn chế

Nhiều sáng kiến vẫn mang tính thí điểm/pilot, chưa thực sự được nhân rộng quy mô cả về địa lý lẫn quy mô hoạt động. Việc mở rộng đôi khi bị giới hạn bởi nguồn lực tài chính, năng lực quản lý, hạ tầng thu gom và tái chế.

Việc đảm bảo Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) thực thi một cách hiệu quả, đặc biệt trong các sản phẩm chứa nhiều nhựa khó tái chế, hay cầu nối giữa sản xuất, thiết kế đến khâu thu gom/tái chế có khi chưa rõ ràng.

Vấn đề rác thải nhựa xuyên biên giới, thương mại và nhập khẩu nhựa thải cũng là một thách thức lớn: kiểm soát, luật lệ quốc tế chưa đồng bộ; vi phạm, nhập khẩu rác thải dưới dạng phế liệu tái chế đôi khi vượt khả năng xử lý của địa phương.

Việc thiếu các cơ chế tài chính, hỗ trợ dài hạn – không chỉ hỗ trợ ngắn hạn cho dự án thử nghiệm, mà cả trong đầu tư cơ sở hạ tầng, công nghệ tái chế, xử lý nhựa khó phân hủy…

Tầm quốc tế & liên kết với các chính sách toàn cầu

Việt Nam được coi là một trong các nước đi đầu trong ASEAN trong việc cam kết chính sách, tham gia đàm phán Hiệp ước Toàn cầu về ô nhiễm nhựa (Global Plastics Treaty). Sự tham gia này giúp Việt Nam không chỉ nhận hỗ trợ quốc tế mà còn có cơ hội ảnh hưởng tới các điều khoản quốc tế phù hợp với thực tiễn trong nước.

Các báo cáo như Vietnam: Plastic Pollution Diagnostics (do Ngân hàng Thế giới) đã cung cấp dữ liệu định lượng về mức độ ô nhiễm nhựa, các “điểm nóng”, chất lượng hệ thống thu gom và xử lý rác thải nhựa, từ đó giúp hoạch định chính sách, chương trình can thiệp hiệu quả hơn.

Chính sách hỗ trợ hiện có & đang được thực thi tại Việt Nam

Kế hoạch hành động quốc gia về quản lý rác thải nhựa đại dương đến năm 2030 – đây là khung chính sách lớn, được Chính phủ phê duyệt từ tháng 12/2019.

Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam, Nghị quyết số 26/NQ-CP cùng các hành động liên quan.

Luật Bảo vệ môi trường, các quy định liên quan về thu gom, xử lý chất thải rắn, về phát thải, về trách nhiệm của nhà sản xuất. EPR đang được phát triển như một phần trong chính sách.

Quyết định 1407/QĐ-TTg về Hiệp ước chống ô nhiễm nhựa toàn cầu.

Quyết định 222/QĐ-TTg ban hành Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện kinh tế tuần hoàn.

Chương trình tài trợ nhỏ & hỗ trợ kỹ thuật từ UNDP, Na Uy, WWF, các quỹ quốc tế, nhằm vào hỗ trợ sáng kiến ở cấp địa phương, nâng cao nhận thức, thử nghiệm mô hình.

Những điều Việt Nam nên cân nhắc tiếp tục phát triển / đề xuất bổ sung

Dựa trên đánh giá quốc tế, có một số khuyến nghị có thể giúp Việt Nam tăng hiệu quả trong giảm nhựa đại dương & phát triển kinh tế biển bền vững:

Kết hợp công nghệ (ứng dụng số, bản đồ rác thải, tương tác cộng đồng…) để người dân dễ tiếp cận & tham gia.

Tăng cường tài chính dài hạn & đầu tư hạ tầng

Hỗ trợ quốc tế hoặc từ ngân sách nhà nước để xây dựng các cơ sở tái chế chuyên sâu, các nhà máy xử lý nhựa khó phân hủy, các trạm trung chuyển và thu gom rác biển.

Tạo cơ chế tài chính cho các sáng kiến đổi mới sáng tạo có khả năng nhân rộng – không chỉ tài trợ thử nghiệm, mà hỗ trợ mở rộng.

Thực thi mạnh mẽ EPR – Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất

Đảm bảo các quy định EPR rõ ràng: sản phẩm chứa nhựa phải chịu trách nhiệm cho cả vòng đời sản phẩm, từ thiết kế tới tái chế / thu gom sau sử dụng.

Kiểm soát hoặc giảm dần các sản phẩm nhựa dùng một lần có nguy cơ cao, và khuyến khích sử dụng vật liệu thay thế có thể phân hủy hoặc tái chế tốt hơn.

Phân loại rác tại nguồn & hệ thống thu gom / tái chế hiệu quả

Mở rộng hệ thống phân loại rác từ hộ gia đình / doanh nghiệp tại nguồn.

Xây dựng các trung tâm thu hồi vật liệu, thúc đẩy thị trường vật liệu thứ cấp.

Cải thiện điều kiện và quyền lợi cho các người thu gom rác phi chính thức: đào tạo, hỗ trợ kỹ thuật, bảo vệ sức khỏe, đảm bảo thu nhập và tái tham gia vào chuỗi giá trị.

Tăng cường quản lý pháp lý & kiểm soát nhập khẩu nhựa thải

Rà soát, siết chặt quy định liên quan nhập khẩu phế liệu nhựa; đảm bảo khớp với khả năng xử lý trong nước.

Tuân thủ các cam kết quốc tế: Basel Convention và những điều chỉnh mới nếu có liên quan.

Hợp tác quốc tế & tham gia Hiệp ước Toàn cầu

Theo dõi sát tiến trình đàm phán Hiệp ước Toàn cầu về nhựa; đảm bảo các điều khoản mang tính ràng buộc, có khả năng thực hiện trong bối cảnh Việt Nam.

Tận dụng các cơ hội hỗ trợ kỹ thuật / tài chính quốc tế: trao đổi kinh nghiệm, chuyển giao công nghệ, học tập từ các sáng kiến quốc tế thành công.

Truyền thông & nâng cao nhận thức

Chương trình truyền thông biển và đại dương đến năm 2030 như bạn đề cập là một phần quan trọng. Cần tăng cường hơn nữa: chương trình trong trường học, cộng đồng ven biển, cơ sở kinh doanh.